Tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật được ví như “kim chỉ nam” trong ngành cơ khí và xây dựng. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ giúp hiện thực hóa ý tưởng thiết kế một cách chính xác mà còn là cơ sở pháp lý để nghiệm thu và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Trong bối cảnh công nghệ sản xuất ngày càng hiện đại, việc nắm vững các quy chuẩn về khổ giấy, nét vẽ và phương pháp chiếu theo TCVN/ISO là kỹ năng bắt buộc của mọi kỹ sư. Hãy cùng SDE Tech cập nhật những thông tin mới nhất ngay dưới đây. 

Tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật 2026 mới nhất hiện nay
Tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật 2026 mới nhất hiện nay

1. Hệ thống các hệ tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật phổ biến

Trước khi bắt tay vào thiết kế, việc xác định hệ tiêu chuẩn là bước đi tiên quyết. Hiện nay, có 4 hệ tiêu chuẩn chính đang chi phối ngành công nghiệp toàn cầu: 

  • TCVN (Việt Nam): Được xây dựng dựa trên nền tảng ISO, là tiêu chuẩn bắt buộc cho các dự án và công trình trong nước.
  • ISO (Quốc tế): Hệ tiêu chuẩn phổ biến nhất, đảm bảo tính lắp lẫn và hợp tác giữa các quốc gia.
  • ASME (Mỹ): Đặc trưng bởi các quy định khắt khe về GD&T (Dung sai hình học) và đơn vị Inch. 
  • JIS (Nhật Bản): Thường gặp trong các bản vẽ của các tập đoàn đa quốc gia Nhật Bản, có cách trình bày tinh gọn và thực dụng. 

Việc lựa chọn đúng hệ tiêu chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những xung đột kỹ thuật và chi phí sửa đổi bản vẽ không đáng có khi làm việc với đối tác quốc tế. 

Hệ thống các hệ tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật phổ biến
Hệ thống các hệ tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật phổ biến

2. Tiêu chuẩn về khổ giấy và cách trình bày (ISO 216) 

Quy định về khổ giấy giúp việc in ấn, đóng tập và lưu trữ tài liệu trở nên khoa học. Khổ giấy lớn nhất là A0, và các khổ giấy tiếp theo được tạo ra bằng cách chia đôi cạnh dài của khổ giấy đứng trước nó. 

Khổ giấy Kích thước (mm) Ứng dụng phổ biến 
A0 1189 x 841 Bản vẽ tổng thể dự án, sơ đồ hệ thống lớn. 
A1 841 x 594 Bản vẽ lắp chi tiết máy phức tạp. 
A2 594 x 420 Bản vẽ cụm chi tiết hoặc sơ đồ mạch điện. 
A3 420 x 297 Bản vẽ chi tiết (Sử dụng rộng rãi nhất tại xưởng). 
A4 297 x 210 Bản vẽ chi tiết nhỏ, thuyết minh kỹ thuật. 

Quy định về khung tên: Khung tên phải được đặt ở góc dưới cùng bên phải. Mọi thông tin trong khung tên phải rõ ràng, bao gồm: tên chi tiết, vật liệu, tỷ lệ và người kiểm duyệt. 

Hiểu rõ các quy định về khổ giấy và khung tên giúp bản vẽ trông chuyên nghiệp và đảm bảo các thông tin pháp lý của dự án luôn được hiển thị ở vị trí dễ quan sát nhất. 

3. Tiêu chuẩn về các loại đường nét (TCVN 8-1993) 

Đường nét là thành phần ngôn ngữ cơ bản nhất trên bản vẽ. Mỗi loại đường nét mang một ý nghĩa kỹ thuật riêng biệt để phân biệt giữa các thành phần thấy và khuất của vật thể.

  • Nét liền đậm: Dùng cho đường bao thấy, cạnh thấy. Độ dày tiêu chuẩn S thường từ 0.5mm – 0.7mm
  • Nét liền mảnh: Dùng cho đường dóng, đường kích thước, gạch mặt cắt. Độ dày bằng khoảng s/3
  • Nét đứt mảnh: Biểu diễn các cạnh và đường bao khuất. 

Việc sử dụng đúng loại và độ dày đường nét là yếu tố quyết định khả năng đọc hiểu bản vẽ, giúp người thợ phân biệt rõ ràng giữa hình dáng bên ngoài và các cấu tạo bên trong chi tiết. 

Tiêu chuẩn về các loại đường nét
Tiêu chuẩn về các loại đường nét

4. Phương pháp chiếu và trình bày hình chiếu 

Sự khác biệt giữa các phương pháp chiếu có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng nếu không ghi chú rõ ràng. 

  1. Phương pháp chiếu góc thứ nhất (ISO/TCVN): Phổ biến ở Việt Nam và Châu Âu. Hình chiếu bằng nằm dưới hình chiếu đứng. 
  2. Phương pháp chiếu góc thứ ba (ASME/JIS): Phổ biến ở Mỹ và Nhật Bản. Hình chiếu bằng nằm trên hình chiếu đứng. 

Luôn ghi chú phương pháp chiếu bằng ký hiệu chuẩn (hình nón cụt) trong khung tên để đảm bảo sự thống nhất giữa bộ phận thiết kế và bộ phận gia công, tránh việc lật ngược chi tiết. 

5. Quy định về ghi kích thước và ký hiệu kỹ thuật 

Kích thước trên bản vẽ là thông tin quan trọng nhất để gia công chi tiết chính xác. 

  • Giá trị kích thước: Luôn là trị số thực của vật thể, không phụ thuộc vào tỷ lệ bản vẽ. 
  • Đơn vị: Milimet (mm) là đơn vị mặc định. Nếu dùng đơn vị khác phải ghi chú rõ. 
  • Ký hiệu độ nhám: Sử dụng ký hiệu hình tam giác kèm chỉ số Ra, Rz để xác định độ bóng bề mặt. 

Ghi kích thước đầy đủ, khoa học và tuân thủ các ký hiệu dung sai, độ nhám giúp bản vẽ trở thành một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, đủ để sản xuất mà không cần giải thích thêm. 

6. Ứng dụng CrownCAD trong chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật 

Để việc thực thi các tiêu chuẩn trên trở nên dễ dàng và đồng bộ, các doanh nghiệp hiện nay đang chuyển dịch sang sử dụng các nền tảng Cloud CAD hiện đại. CrownCAD (giải pháp do SDE Tech cung cấp) là minh chứng cho sự đột phá này: 

  • Tự động hóa Drafting: CrownCAD tích hợp sẵn các Template khổ giấy và khung tên theo ISO/TCVN, giúp kỹ sư xuất bản vẽ chỉ trong vài giây. 
  • Đồng bộ hóa Cloud: Toàn bộ tiêu chuẩn về đường nét, font chữ được quản lý tập trung, đảm bảo tính nhất quán cho toàn bộ dự án dù đội ngũ làm việc ở nhiều nơi khác nhau. 
  • Quản lý PMI: Đưa các thông tin sản xuất (PMI) trực tiếp vào môi trường 3D, hỗ trợ quy trình thiết kế và gia công hiện đại nhất hiện nay. 

Sử dụng các công cụ như CrownCAD không chỉ giúp bản vẽ tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật mới nhất mà còn nâng cao hiệu suất làm việc của phòng thiết kế thông qua tính năng tự động hóa và cộng tác đám mây. 

Ứng dụng CrownCAD trong chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật
Ứng dụng CrownCAD trong chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật

Xem thêm: CrownCAD Là Gì? Đánh Giá Phần Mềm CAD 3D Đám Mây Tích Hợp AI Thế Hệ Mới – SDE TECH

7. Các câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật

Dưới đây là một số câu khách hàng hay hỏi SDE Tech:

Câu 1: Tôi có thể sử dụng khổ giấy A4 ngang cho bản vẽ kỹ thuật không? 

Theo TCVN, khổ giấy A4 chỉ được phép sử dụng ở dạng đặt đứng (khung tên nằm dọc theo cạnh ngắn). Đối với các khổ giấy từ A3 đến A0, bạn có thể đặt ngang hoặc đứng tùy theo hình dáng chi tiết. 

Câu 2: Tại sao nét đứt mảnh lại phải vẽ mỏng hơn nét liền đậm? 

Việc quy định độ dày khác nhau giúp mắt người quan sát ưu tiên nhận diện các đường bao bên ngoài (nét liền đậm) trước, sau đó mới đến các chi tiết ẩn bên trong (nét đứt), tạo nên sự phân cấp rõ ràng trên bản vẽ. 

Câu 3: Làm thế nào để phân biệt phương pháp chiếu góc thứ nhất và thứ ba trên bản vẽ? 

Cách tốt nhất là nhìn vào ký hiệu hình nón cụt ở khung tên. Ở góc chiếu thứ nhất, vòng tròn nằm bên phải hình nón. Ở góc chiếu thứ ba, vòng tròn nằm bên trái hình nón. 

Câu 4: Tỷ lệ bản vẽ 1:2 có ý nghĩa gì? 

Đây là tỷ lệ thu nhỏ. Một đoạn thẳng dài 2mm trên thực tế sẽ được vẽ chỉ dài 1mm trên giấy. Tuy nhiên, giá trị kích thước ghi trên đó vẫn phải là 2mm. 

Tuân thủ tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật là nền tảng cốt lõi của ngành cơ khí chính xác. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và những thông tin tra cứu hữu ích nhất. Để được tư vấn về cách chuẩn hóa quy trình thiết kế và ứng dụng các phần mềm CAD hiện đại như CrownCAD, liên hệ SDE Tech để nhận tư vấn giải pháp chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật ngay hôm nay!

Điền form trở thành Đại lý hoặc được tư vấn miễn phí: TẠI ĐÂY

Công ty TNHH Công Nghệ Số SDE (SDE TECH
Address: Số 96 Đường số 3B, KDC Conic, Ấp 68, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh 
Email: sales@sde.vn 
Hotline: 0909 107 719 – 096 429 0145 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *